Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt

Ngày: 26/11/2023
XSDL - Loại vé: ĐL11K4
Giải ĐB
620552
Giải nhất
89911
Giải nhì
98188
Giải ba
13632
64079
Giải tư
08629
74549
50015
72137
43663
64107
26541
Giải năm
7060
Giải sáu
8580
4876
0192
Giải bảy
928
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
6,807
1,411,5
3,5,928,9
632,7
 41,9
152,9
760,3
0,376,9
2,880,8
2,4,5,792
 
Ngày: 19/11/2023
XSDL - Loại vé: ĐL11K3
Giải ĐB
961484
Giải nhất
68857
Giải nhì
47582
Giải ba
37379
86693
Giải tư
05220
38423
46565
92724
30619
75488
51331
Giải năm
3698
Giải sáu
5840
2542
8280
Giải bảy
603
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,4,803
1,311,9
4,820,3,4
0,2,931
2,840,2
657
 65
579
8,980,2,4,8
1,793,8
 
Ngày: 12/11/2023
XSDL - Loại vé: ĐL11K2
Giải ĐB
755914
Giải nhất
86660
Giải nhì
67245
Giải ba
88322
97916
Giải tư
77076
98290
47944
04576
98091
11876
87365
Giải năm
4680
Giải sáu
9331
5344
6477
Giải bảy
782
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
6,8,90 
3,914,6
2,822
 31,8
1,42442,5
4,65 
1,7360,5
7763,7
380,2
 90,1
 
Ngày: 05/11/2023
XSDL - Loại vé: ĐL11K1
Giải ĐB
893292
Giải nhất
62031
Giải nhì
04060
Giải ba
28580
97394
Giải tư
00135
66599
80472
44344
03086
26085
52350
Giải năm
4245
Giải sáu
9951
2627
6931
Giải bảy
677
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
5,6,80 
32,51 
7,927
 312,5
4,944,5,8
3,4,850,1
860
2,772,7
480,5,6
992,4,9
 
Ngày: 29/10/2023
XSDL - Loại vé: ĐL10K5
Giải ĐB
399140
Giải nhất
28802
Giải nhì
26207
Giải ba
97878
14561
Giải tư
66280
64320
45237
84831
25582
67067
44372
Giải năm
6236
Giải sáu
1158
3076
5834
Giải bảy
347
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
2,4,802,7
3,616
0,7,820
 31,4,6,7
340,7
 58
1,3,761,7
0,3,4,672,6,8
5,780,2
 9 
 
Ngày: 22/10/2023
XSDL - Loại vé: ĐL10K4
Giải ĐB
898010
Giải nhất
02851
Giải nhì
85726
Giải ba
60039
12643
Giải tư
27398
34791
47933
01332
20932
97959
14380
Giải năm
6284
Giải sáu
3413
6447
7953
Giải bảy
131
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
1,80 
3,5,910,3
3226
1,3,4,531,22,3,9
843,7
 51,3,9
26 
4,777
980,4
3,591,8
 
Ngày: 15/10/2023
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
Giải ĐB
001392
Giải nhất
87749
Giải nhì
19440
Giải ba
94482
22909
Giải tư
56997
07266
84665
52409
34987
59786
48113
Giải năm
9297
Giải sáu
8536
8077
9137
Giải bảy
209
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
4093
 13,5
8,92 
136,7
 40,9
1,65 
3,6,865,6
3,7,8,9277
 82,6,7
03,492,72