Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 01/04/2024

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 01/04/2024
XSHCM - Loại vé: 4A2
Giải ĐB
013739
Giải nhất
65548
Giải nhì
11314
Giải ba
66871
47492
Giải tư
15817
30224
13916
74123
55436
32360
11249
Giải năm
6691
Giải sáu
5390
8939
0659
Giải bảy
465
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
7,914,6,7
923,4
236,92
1,248,9
656,9
1,3,560,5
171
48 
32,4,590,1,2
 
Ngày: 01/04/2024
XSDT - Loại vé: S14
Giải ĐB
792804
Giải nhất
34258
Giải nhì
83277
Giải ba
41043
41859
Giải tư
76169
04561
45656
62651
74384
19731
81026
Giải năm
3201
Giải sáu
5717
4668
9388
Giải bảy
500
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
000,1,4
0,3,5,617
 26
431
0,843
 51,6,8,9
2,561,8,92
1,777
5,6,884,8
5,629 
 
Ngày: 01/04/2024
XSCM - Loại vé: 24-T04K1
Giải ĐB
324964
Giải nhất
31683
Giải nhì
72392
Giải ba
51811
60378
Giải tư
81305
38088
52599
78546
21351
07029
06111
Giải năm
5728
Giải sáu
2674
0286
3872
Giải bảy
584
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 05
12,5112
7,928,9
83 
6,72,846
051
4,864
 72,42,8
2,7,883,4,6,8
2,992,9
 
Ngày: 01/04/2024
7KA-10KA-3KA-15KA-6KA-5KA-9KA-2KA
Giải ĐB
19052
Giải nhất
64293
Giải nhì
66910
37980
Giải ba
03154
05297
37583
24357
50612
56159
Giải tư
1490
6212
7679
2105
Giải năm
4438
2763
4042
1066
7302
1099
Giải sáu
559
345
633
Giải bảy
09
93
06
38
ChụcSốĐ.Vị
1,8,902,5,6,9
 10,22
0,12,4,52 
3,6,8,9233,82
542,5
0,452,4,7,92
0,663,6
5,979
3280,3
0,52,7,990,32,7,9
 
Ngày: 01/04/2024
XSTTH
Giải ĐB
168287
Giải nhất
47579
Giải nhì
82254
Giải ba
83862
98066
Giải tư
04715
05786
28160
56339
00256
75762
06473
Giải năm
0174
Giải sáu
8770
3051
3111
Giải bảy
284
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
6,70 
1,511,5
622 
739
5,7,849
151,4,6
5,6,860,22,6
870,3,4,9
 84,6,7
3,4,79 
 
Ngày: 01/04/2024
XSPY
Giải ĐB
729799
Giải nhất
56300
Giải nhì
28699
Giải ba
72307
89792
Giải tư
98965
17140
69448
32862
82028
56326
90984
Giải năm
4910
Giải sáu
2807
8469
4139
Giải bảy
334
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
0,1,400,72
 10
6,926,8
434,9
3,840,3,8
65 
262,5,9
027 
2,484
3,6,9292,92