Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi

Ngày: 28/10/2023
XSQNG
Giải ĐB
202034
Giải nhất
97933
Giải nhì
98081
Giải ba
14664
70451
Giải tư
94438
72178
51675
99894
68095
22585
72980
Giải năm
5243
Giải sáu
3434
1480
1552
Giải bảy
295
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
820 
5,81 
52 
3,433,42,8
32,6,943
72,8,9251,2
 64
 752,8
3,7802,1,5
 94,52
 
Ngày: 21/10/2023
XSQNG
Giải ĐB
811076
Giải nhất
34248
Giải nhì
30175
Giải ba
21196
62787
Giải tư
24805
93292
24416
20975
47036
09958
05187
Giải năm
9754
Giải sáu
2651
2766
3140
Giải bảy
711
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
405
1,5,711,6
92 
 36
540,8
0,7251,4,8
1,3,6,7
9
66
8271,52,6
4,5872
 92,6
 
Ngày: 14/10/2023
XSQNG
Giải ĐB
665621
Giải nhất
93795
Giải nhì
75068
Giải ba
75065
55235
Giải tư
17357
89159
64904
87084
71984
84057
75477
Giải năm
7911
Giải sáu
2038
2741
3849
Giải bảy
413
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 04
1,2,411,3
 21
135,8
0,8241,9
3,6,9572,9
865,8
52,777
3,6842,6
4,595
 
Ngày: 07/10/2023
XSQNG
Giải ĐB
607121
Giải nhất
13671
Giải nhì
43556
Giải ba
61480
53755
Giải tư
24256
25472
23358
68450
79514
77363
56782
Giải năm
8503
Giải sáu
3069
6648
4081
Giải bảy
818
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
5,803,9
2,7,814,8
7,821
0,63 
148
550,5,62,8
5263,9
 71,2
1,4,580,1,2
0,69 
 
Ngày: 30/09/2023
XSQNG
Giải ĐB
724308
Giải nhất
17334
Giải nhì
97562
Giải ba
12920
26543
Giải tư
11956
41539
31018
18191
09602
04760
38636
Giải năm
1171
Giải sáu
4704
0293
3529
Giải bảy
693
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
2,602,4,8
7,918
0,620,6,9
4,9234,6,9
0,343
 56
2,3,560,2
 71
0,18 
2,391,32
 
Ngày: 23/09/2023
XSQNG
Giải ĐB
310753
Giải nhất
60481
Giải nhì
74395
Giải ba
44403
22063
Giải tư
69293
73728
14196
11077
07474
64630
35797
Giải năm
6434
Giải sáu
0883
1231
0501
Giải bảy
187
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
301,3
0,3,81 
 28
0,5,6,8
9
30,1,4
3,74 
7,953
963
7,8,974,5,7
281,3,7
 93,5,6,7
 
Ngày: 16/09/2023
XSQNG
Giải ĐB
284830
Giải nhất
50382
Giải nhì
41987
Giải ba
97045
57814
Giải tư
68126
02364
71580
38384
64167
18975
26707
Giải năm
1539
Giải sáu
4518
7801
1495
Giải bảy
200
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,1,7
014,6,8
826
 30,9
1,6,845
4,7,95 
1,264,7
0,6,875
180,2,4,7
395