Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Ngày: 13/02/2014
XSBTH - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
146802
Giải nhất
52225
Giải nhì
33061
Giải ba
06860
33084
Giải tư
62375
22673
87854
22170
79493
36084
18464
Giải năm
3552
Giải sáu
5069
2811
0048
Giải bảy
845
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
6,702
1,6211
0,525
7,93 
5,6,8245,8
2,4,752,4
 60,12,4,9
 70,3,5
4842
693
 
Ngày: 06/02/2014
XSBTH - Loại vé: 2K1
Giải ĐB
138111
Giải nhất
17112
Giải nhì
15674
Giải ba
18914
08539
Giải tư
45429
73684
71910
16750
35282
93223
59272
Giải năm
7440
Giải sáu
1204
8395
0901
Giải bảy
718
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
1,4,501,4
0,110,1,2,4
8
1,7,823,9
239
0,1,7,840,7
950
 6 
472,4
182,4
2,395
 
Ngày: 30/01/2014
XSBTH - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
786706
Giải nhất
48180
Giải nhì
95820
Giải ba
14141
06246
Giải tư
98821
34407
91972
39331
65329
29435
70216
Giải năm
5155
Giải sáu
7080
8228
3011
Giải bảy
452
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
2,8206,7
1,2,3,411,6
5,720,1,8,9
 31,5,8
 41,6
3,552,5
0,1,46 
072
2,3802
29 
 
Ngày: 23/01/2014
XSBTH - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
791817
Giải nhất
13245
Giải nhì
75341
Giải ba
06605
57457
Giải tư
33095
92488
60853
01157
53946
73617
05331
Giải năm
0586
Giải sáu
3248
0609
2355
Giải bảy
095
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
 05,9
3,4172
 2 
531,9
 41,5,6,8
0,4,5,9253,5,72
4,86 
12,527 
4,886,8
0,3952
 
Ngày: 16/01/2014
XSBTH - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
990564
Giải nhất
60956
Giải nhì
15833
Giải ba
71703
97148
Giải tư
08647
48647
14612
84979
41189
25179
48756
Giải năm
6186
Giải sáu
6278
6138
5006
Giải bảy
633
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
512
12 
0,32332,8
6472,8
 51,62
0,52,864
4278,92
3,4,786,9
72,89 
 
Ngày: 09/01/2014
XSBTH - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
790961
Giải nhất
04020
Giải nhì
89740
Giải ba
32534
80246
Giải tư
79688
16040
21222
94641
39930
97579
31130
Giải năm
2759
Giải sáu
3336
3741
5862
Giải bảy
349
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
2,32,420 
42,61 
2,620,2,8
 302,4,6
3402,12,6,9
 59
3,461,2
 79
2,888
4,5,79 
 
Ngày: 02/01/2014
XSBTH - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
447180
Giải nhất
77294
Giải nhì
80294
Giải ba
14911
01586
Giải tư
49169
70703
19358
82160
75326
56930
49125
Giải năm
5845
Giải sáu
5836
5800
0074
Giải bảy
486
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,3,6,800,3
111
925,6
030,6
7,9245
2,458
2,3,8260,9
 74
580,62
692,42