Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước

Ngày: 18/10/2014
XSBP - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
482878
Giải nhất
13355
Giải nhì
65337
Giải ba
21655
41115
Giải tư
70265
77101
91742
91214
44919
49214
93373
Giải năm
0256
Giải sáu
5229
0304
7542
Giải bảy
763
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
 01,4
0142,5,9
4229
6,737
0,12422
1,52,6552,6
5,663,5,6
373,8
78 
1,29 
 
Ngày: 11/10/2014
XSBP - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
887036
Giải nhất
82884
Giải nhì
70153
Giải ba
73630
44449
Giải tư
34424
77918
48562
43687
10178
29251
84686
Giải năm
3086
Giải sáu
1132
4532
3626
Giải bảy
915
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
30 
515,8
32,624,6
530,22,6
2,4,844,9
151,3
2,3,8262
878
1,784,62,7
49 
 
Ngày: 04/10/2014
XSBP - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
597800
Giải nhất
99727
Giải nhì
35473
Giải ba
79834
99771
Giải tư
12135
50224
93116
74829
60782
26509
65877
Giải năm
7354
Giải sáu
5342
9183
9056
Giải bảy
224
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
000,9
716
4,82242,7,9
7,834,5
22,3,542
354,6
1,56 
2,771,3,7
 822,3
0,29 
 
Ngày: 27/09/2014
XSBP - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
156247
Giải nhất
58402
Giải nhì
86425
Giải ba
81874
59140
Giải tư
50349
26699
28469
44511
16621
84977
64926
Giải năm
6537
Giải sáu
2343
3690
1685
Giải bảy
112
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
4,902
1,211,2
0,1,921,5,6
437
740,3,7,9
2,85 
269
3,4,774,7
 85
4,6,990,2,9
 
Ngày: 20/09/2014
XSBP - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
129344
Giải nhất
57775
Giải nhì
15347
Giải ba
88675
50583
Giải tư
38227
67560
30418
63106
14783
90001
42245
Giải năm
6607
Giải sáu
4157
0653
8968
Giải bảy
523
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
601,6,7
018
 23,7
2,5,82,93 
444,5,7
4,7253,7
060,8
0,2,4,5752
1,6832
 93
 
Ngày: 13/09/2014
XSBP - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
134364
Giải nhất
78893
Giải nhì
65446
Giải ba
32030
69336
Giải tư
18520
90536
18640
68358
88364
20687
24879
Giải năm
3642
Giải sáu
7154
3117
8588
Giải bảy
711
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
2,3,40 
111,7
420
930,62
5,6240,2,6
 54,8
32,4642,7
1,6,879
5,887,8
793
 
Ngày: 06/09/2014
XSBP - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
630544
Giải nhất
85044
Giải nhì
55057
Giải ba
92153
29234
Giải tư
15189
34117
94229
66872
19786
06394
59819
Giải năm
7726
Giải sáu
2622
7758
3823
Giải bảy
996
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 0 
 17,9
2,722,3,6,7
9
2,534
3,42,9442
 53,7,8
2,8,96 
1,2,572
586,9
1,2,894,6